rostov on don
Danh từ riêng: - Rostov trên sông Đông: Một thành phố cảng quan trọng nằm trên sông Đông, gần biển Azov, ở phần châu Âu của Nga. Đây là một trung tâm kinh tế, văn hóa và giao thông lớn của vùng Nam Nga.
- (I visited Rostov on Don last summer.)
- (Rostov on Don is one of the largest cities in southern Russia.)
- (The seaport in Rostov on Don is very busy with cargo ships.)
"Thành phố Rostov on Don": Cụm từ này thường được dùng để chỉ địa danh cụ thể, nhấn mạnh vị trí ven sông Đông.
- Thành phố Rostov on Don từ lâu đã là cửa ngõ giao thương giữa Nga và các nước Kavkaz. (The city of Rostov on Don has long been a gateway for trade between Russia and the Caucasus.)
"Rostov on Don trong lịch sử": Đề cập đến vai trò của thành phố trong các sự kiện lịch sử, như Chiến tranh thế giới thứ hai.
- Rostov on Don bị chiếm đóng trong Thế chiến II và chịu nhiều thiệt hại nặng nề. (Rostov on Don was occupied during World War II and suffered heavy damage.)
Rostov (n): Tên gọi tắt của thành phố, thường được dùng trong văn nói hoặc văn viết không chính thức.
- Tôi sống ở Rostov. (I live in Rostov.)
Rostov-na-Donu (n): Tên gọi tiếng Nga chính thức của thành phố, thường được dịch là "Rostov trên sông Đông".
- Rostov-na-Donu là thủ phủ của vùng Rostov. (Rostov-na-Donu is the capital of Rostov Oblast.)
- Cảng sông Đông: Một cách gọi khác dựa trên đặc điểm địa lý.
- Cảng sông Đông là một trung tâm vận tải thủy quan trọng. (The Don River port is an important water transport hub.)
Ở Rostov on Don: Chỉ vị trí hoặc nơi chốn.
- Tôi đã học đại học ở Rostov on Don. (I studied at a university in Rostov on Don.)
Đến Rostov on Don: Chỉ hành động di chuyển đến thành phố.
- Chúng tôi sẽ đến Rostov on Don bằng tàu hỏa. (We will go to Rostov on Don by train.)
- "Cửa ngõ phía nam của nước Nga": Một cách nói ẩn dụ để chỉ tầm quan trọng chiến lược của Rostov on Don.
- Rostov on Don được mệnh danh là cửa ngõ phía nam của nước Nga. (Rostov on Don is known as the southern gateway of Russia.)